evil eye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh nhìn độc ác, ánh mắt xấu xa: "evil eye" là một ánh nhìn được cho là có khả năng gây hại hoặc mang lại vận rủi cho người bị nhìn. Niềm tin này phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước Địa Trung Hải, Trung Đông và Nam Á.
- Bùa chống mắt độc: Trong một số ngữ cảnh, "evil eye" cũng chỉ các vật phẩm (như mặt dây chuyền, vòng tay) được dùng để xua đuổi ánh nhìn xấu xa này.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt độc ác, và tôi cảm thấy ớn lạnh đột ngột.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, người ta đeo một hạt màu xanh để bảo vệ bản thân khỏi ánh mắt độc ác.)
- (Ánh mắt độc ác của bà lão bị đổ lỗi cho vụ mùa thất bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast an evil eye on someone": ném ánh mắt độc ác vào ai đó, nghĩa là nhìn ai đó với ý đồ gây hại.
- The jealous rival cast an evil eye on the bride. (Người đối thủ ghen tị đã ném ánh mắt độc ác vào cô dâu.)
"to have an evil eye": có ánh mắt độc ác, thường ám chỉ một người được cho là có khả năng vô tình hoặc cố ý gây hại chỉ bằng cách nhìn.
- They believed the old man had an evil eye, so they avoided his gaze. (Họ tin rằng ông già có ánh mắt độc ác, vì vậy họ tránh nhìn thẳng vào ông.)
Biến thể và từ gần giống
Evil-eyed (adj): có ánh mắt độc ác, thường dùng để miêu tả một người.
- The evil-eyed witch glared at the children. (Phù thủy có ánh mắt độc ác nhìn chằm chằm vào lũ trẻ.)
Evil eye bead (n): hạt mắt độc (một loại bùa hộ mệnh phổ biến).
- She bought an evil eye bead at the market for good luck. (Cô ấy mua một hạt mắt độc ở chợ để cầu may.)
Từ đồng nghĩa
- Malocchio (từ tiếng Ý, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa): mắt độc.
- Nazar (từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, chỉ bùa hộ mệnh): mắt thần.
- Cursed look: ánh nhìn bị nguyền rủa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Give someone the evil eye: nhìn ai đó với ánh mắt độc ác.
- The angry driver gave the pedestrian the evil eye. (Người lái xe giận dữ nhìn người đi bộ với ánh mắt độc ác.)
Protect against the evil eye: bảo vệ khỏi ánh mắt độc ác.
- They hung a charm on the door to protect against the evil eye. (Họ treo một lá bùa trên cửa để bảo vệ khỏi ánh mắt độc ác.)
Thành ngữ liên quan
To have the evil eye on someone: có ảnh hưởng xấu đến ai đó thông qua ánh nhìn.
- Ever since he got the evil eye from that stranger, his luck has been terrible. (Kể từ khi anh ta bị ánh mắt độc ác của người lạ đó nhìn, vận may của anh ta trở nên tồi tệ.)
The evil eye of fate: ánh mắt độc ác của số phận, ám chỉ sự xui xẻo không thể tránh khỏi.
- It felt like the evil eye of fate was upon them after the accident. (Có cảm giác như ánh mắt độc ác của số phận đang đeo bám họ sau vụ tai nạn.)